Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Servette
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 40 | 8 |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 22 | 7 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 11 | 14 | 22:31 | 35 | 11 |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 15:14 | 22 | 8 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 7:17 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 |
Basel
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 53 | 4 | |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 27 | 6 | |
| Khách | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 14 | 10 | 9 | 24:20 | 52 | 2 | 42% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:6 | 26 | 5 | 44% |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:14 | 26 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
32
53
32
53
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
06
01
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
25
21
25
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Urs Schnyder |
| Điều khiển Servette | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Basel | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
20 Ngày



