Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 57 | 3 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 33 | 2 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 14 | 8 | 23:15 | 47 | 4 |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 18:4 | 35 | 1 |
| Khách | 17 | 1 | 9 | 7 | 5:11 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Vaduz
[SUI CL-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 25 | 6 | 5 | 75:41 | 81 | 1 | |
| Chủ | 18 | 15 | 2 | 1 | 44:21 | 47 | 1 | |
| Khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 31:20 | 34 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 36 | 16 | 14 | 6 | 39:20 | 62 | 1 | 44% |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 26:9 | 37 | 1 | 56% |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 13:11 | 25 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
51
00
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
25
02
25
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
33
32
33
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
43
21
43
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
25
21
25
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alessandro Dudic |
| Điều khiển FC Lugano | 4T 5H 1B |
| Điều khiển Vaduz | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày



