Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 2 | 20 | 52:62 | 44 | 6 |
| Chủ | 18 | 8 | 1 | 9 | 23:31 | 25 | 6 |
| Khách | 18 | 6 | 1 | 11 | 29:31 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:12 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 19 | 7 | 29:25 | 49 | 4 |
| Chủ | 18 | 5 | 10 | 3 | 15:12 | 25 | 5 |
| Khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 14:13 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
FC Wil 1900
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 10 | 16 | 39:55 | 40 | 8 | |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 21:29 | 20 | 7 | |
| Khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 18:26 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 17 | 11 | 18:26 | 41 | 6 | 22% |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:13 | 21 | 8 | 22% |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 8:13 | 20 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
24
13
24
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
33
45
33
45
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
53
12
53
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
21 Ngày



