Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 7 | 15 | 55:56 | 49 | 5 |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 31:23 | 31 | 4 |
| Khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 24:33 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 8 | 14 | 14 | 22:31 | 38 | 8 |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 15:11 | 26 | 4 |
| Khách | 18 | 1 | 9 | 8 | 7:20 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
SC Kriens
[SUI PL-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 4 | 5 | 100:43 | 79 | 1 | |
| Chủ | 17 | 15 | 1 | 1 | 63:17 | 46 | 1 | |
| Khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37:26 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 40:18 | 65 | 1 | 56% |
| Chủ | 17 | 12 | 2 | 3 | 24:6 | 38 | 2 | 71% |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 16:12 | 27 | 1 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
51
62
51
62
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
3
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5/4
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
3
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
21 Ngày



