Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dundee United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 13 | 11 | 45:54 | 40 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 21:22 | 24 | 6 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 24:32 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 17:25 | 37 | 8 |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 8:12 | 19 | 9 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 9:13 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Glasgow Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 12 | 2 | 66:31 | 69 | 2 | |
| Chủ | 17 | 11 | 5 | 1 | 36:16 | 38 | 2 | |
| Khách | 16 | 8 | 7 | 1 | 30:15 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:10 | 14 | ||
| Tất cả | 33 | 17 | 10 | 6 | 27:14 | 61 | 1 | 52% |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 15:6 | 32 | 2 | 47% |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 12:8 | 29 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
12
13
12
13
T
2.5
T
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Scotland
30
50
30
50
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Scotland
23
25
23
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
50
80
50
80
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Scotland
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
8 Ngày
Scotland League Cup
15 Ngày
VĐQG Scotland
22 Ngày
VĐQG Scotland
9 Ngày
Scotland League Cup
15 Ngày
VĐQG Scotland
22 Ngày



