Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
St. Johnstone
[SCO CH-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 11 | 3 | 67:25 | 77 | 1 |
| Chủ | 18 | 11 | 6 | 1 | 37:11 | 39 | 2 |
| Khách | 18 | 11 | 5 | 2 | 30:14 | 38 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | |
| Tất cả | 36 | 16 | 14 | 6 | 33:13 | 62 | 1 |
| Chủ | 18 | 10 | 4 | 4 | 20:6 | 34 | 1 |
| Khách | 18 | 6 | 10 | 2 | 13:7 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Kilmarnock
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 10 | 17 | 37:65 | 28 | 11 | |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 22:27 | 19 | 11 | |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 15:38 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:11 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 8 | 13 | 22:25 | 44 | 6 | 36% |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 15:8 | 30 | 4 | 53% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 7:17 | 14 | 9 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
02
02
02
02
B
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
24
11
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2
1
T
H
VĐQG Scotland
20
23
20
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
6 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày
VĐQG Scotland
27 Ngày
VĐQG Scotland
7 Ngày
Scotland League Cup
13 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày



