Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celtic
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 4 | 8 | 59:35 | 67 | 3 |
| Chủ | 16 | 12 | 1 | 3 | 34:12 | 37 | 3 |
| Khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 25:23 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 16 | 12 | 5 | 27:15 | 60 | 2 |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 14:4 | 33 | 1 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 13:11 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Dundee
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:53 | 33 | 9 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 24:26 | 22 | 8 | |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 10:27 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 18:26 | 37 | 7 | 27% |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 11:15 | 18 | 12 | 31% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:11 | 19 | 6 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
B
3
1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
60
71
60
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
32
21
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
05
00
05
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
6 Ngày
Scotland League Cup
12 Ngày
VĐQG Scotland
19 Ngày
VĐQG Scotland
5 Ngày
Scotland League Cup
12 Ngày
VĐQG Scotland
19 Ngày



