Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 8 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Celtic
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
11
43
11
43
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
41
51
41
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
14
14
14
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
21
31
21
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League Cup
5 Ngày
VĐQG Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày
Scotland League Cup
6 Ngày
VĐQG Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày



