Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Greenock Morton
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 14 | 14 | 36:52 | 38 | 8 |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 16:19 | 23 | 6 |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 20:33 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | |
| Tất cả | 36 | 13 | 15 | 8 | 19:19 | 54 | 3 |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 9:9 | 27 | 3 |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 10:10 | 27 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Partick Thistle
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 15 | 4 | 53:36 | 66 | 2 | |
| Chủ | 18 | 12 | 6 | 0 | 30:12 | 42 | 1 | |
| Khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 23:24 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 36 | 16 | 12 | 8 | 28:17 | 60 | 2 | 44% |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 17:8 | 32 | 2 | 50% |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 11:9 | 28 | 3 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
22
01
22
Scotland League Cup
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
7 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Scotland Championship
28 Ngày
Scotland Championship
6 Ngày
Scotland League Cup
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày



