Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Clyde
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 14 | 8 | 58:41 | 56 | 3 |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 30:18 | 33 | 2 |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 28:23 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | |
| Tất cả | 36 | 11 | 15 | 10 | 26:20 | 48 | 4 |
| Chủ | 18 | 6 | 8 | 4 | 12:8 | 26 | 4 |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 14:12 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Stranraer
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 11 | 13 | 46:46 | 47 | 5 | |
| Chủ | 18 | 5 | 7 | 6 | 22:23 | 22 | 8 | |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 24:23 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 18 | 9 | 25:21 | 45 | 5 | 25% |
| Chủ | 18 | 4 | 11 | 3 | 10:8 | 23 | 7 | 22% |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 15:13 | 22 | 4 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Scotland League 1
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 2
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League 2
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 2
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Scotland League 2
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 2
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 2
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Scotland League 2
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland League 2
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Scotland League 2
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland League 2
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland League 2
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 2
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League 1
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Scotland
00
41
00
41
B
3
T
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Scotland League Cup
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
23
10
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland League 2
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 2
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 2
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Scotland League 2
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Scotland League 2
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Scotland League 2
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 2
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày



