Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Edinburgh City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 9 | 17 | 45:72 | 39 | 10 |
| Chủ | 18 | 3 | 5 | 10 | 26:40 | 14 | 10 |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:32 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 9 | 13 | 14 | 25:33 | 40 | 8 |
| Chủ | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:18 | 19 | 9 |
| Khách | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:15 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 |
Elgin
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 11 | 14 | 51:55 | 44 | 6 | |
| Chủ | 18 | 8 | 3 | 7 | 28:26 | 27 | 6 | |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 23:29 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 13 | 13 | 20:24 | 43 | 6 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 11:10 | 24 | 6 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 9:14 | 19 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
04
05
04
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
Scotland League 2
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
40
10
40
B
T
4.5
2
X
X
Scotland League 2
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 2
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 2
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League 2
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 2
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 2
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland League 2
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland League 2
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 2
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Scotland League 2
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland League 1
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
12
12
12
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 2
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 2
02
33
02
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 2
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Scotland League 2
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 2
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày



