Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brora Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 |
Wick Academy FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
3
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
T
4
1.5
X
T
Scotland League Cup
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Scotland League Cup
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League 2
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
40
81
40
81
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
61
10
61
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
17
02
17
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giao hữu
20
41
20
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
3 Ngày
Scotland Highland League
10 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
3 Ngày
Scotland Highland League
10 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày



