Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 56 | 2 |
| Chủ | 17 | 11 | 1 | 5 | 34:17 | 34 | 1 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 16:21 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 19 | 6 | 22:14 | 46 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 17:5 | 31 | 1 |
| Khách | 17 | 1 | 12 | 4 | 5:9 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:0 | 8 |
Slask Wroclaw
[POL D1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 11 | 6 | 69:47 | 62 | 2 | |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 33:16 | 36 | 2 | |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 36:31 | 26 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:7 | 12 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 33:24 | 52 | 5 | 38% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 14:8 | 28 | 5 | 41% |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 19:16 | 24 | 2 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
50
62
50
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
05
011
05
011
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Szczerbowicz |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Slask Wroclaw | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
16 Ngày
VĐQG Ba Lan
21 Ngày



