Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lech Poznan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 60 | 1 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 39:29 | 28 | 10 |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 23:16 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 13 | 5 | 34:16 | 61 | 1 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 19:11 | 25 | 11 |
| Khách | 17 | 10 | 6 | 1 | 15:5 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 |
Cracovia Krakow
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | 42 | 13 | |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 21:17 | 24 | 15 | |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 18:25 | 18 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 20 | 6 | 16:14 | 44 | 10 | 24% |
| Chủ | 17 | 4 | 12 | 1 | 8:5 | 24 | 14 | 24% |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 8:9 | 20 | 4 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Sylwestrzak |
| Điều khiển Lech Poznan | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
16 Ngày
VĐQG Ba Lan
21 Ngày



