Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 48 | 7 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 26:15 | 27 | 12 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 19:23 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 21:18 | 46 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 14:5 | 30 | 2 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 7:13 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Piast Gliwice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | 41 | 15 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 20:20 | 22 | 17 | |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 22:26 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 5 | 17 | 12 | 12:23 | 32 | 18 | 15% |
| Chủ | 17 | 2 | 9 | 6 | 4:11 | 15 | 18 | 12% |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 8:12 | 17 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Rzucidlo |
| Điều khiển Zaglebie Lubin | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
19 Ngày
VĐQG Ba Lan
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
19 Ngày



