Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dukla Banska Bystrica
[SVK D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 61:25 | 66 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 33:13 | 33 | 2 |
| Khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 28:12 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:3 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 26:10 | 58 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 15:5 | 32 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:5 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 46 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 25:16 | 24 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 22:14 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 25:13 | 42 | 2 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:6 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:7 | 20 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
2/2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Cúp Slovkia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Filip Glova |
| Điều khiển Dukla Banska Bystrica | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Slovan Bratislava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
7 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày
VĐQG Slovkia
20 Ngày
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Slovkia
6 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày



