Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Kosice
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 4:4 | 1 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 4:4 | 1 | 2 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 4:4 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
Trencin
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
27
03
27
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
Cúp Slovkia
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
8 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
VĐQG Slovkia
21 Ngày
VĐQG Slovkia
7 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
Cúp Slovkia
18 Ngày



