Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | 52 | 8 |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 31:19 | 34 | 3 |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 21:34 | 18 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:7 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 21:25 | 40 | 14 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 16:12 | 26 | 7 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 5:13 | 14 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Podbeskidzie
[POL D2-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 7 | 10 | 64:43 | 58 | 4 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 36:18 | 34 | 3 | |
| Khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 28:25 | 24 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 28:23 | 46 | 7 | 32% |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 13:11 | 20 | 14 | 24% |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 15:12 | 26 | 2 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
5
2
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
19 Ngày
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Cúp Ba Lan
9 Ngày
Division 1 Ba Lan
12 Ngày



