Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Odra Opole
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:40 | 44 | 12 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 19:18 | 26 | 11 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 15:22 | 18 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 21 | 6 | 13:13 | 42 | 11 |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 9:6 | 25 | 8 |
| Khách | 17 | 2 | 11 | 4 | 4:7 | 17 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Arka Gdynia
[POL PR-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | 36 | 17 | |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 24:21 | 30 | 8 | |
| Khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 10:40 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:14 | 2 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 13 | 14 | 14:29 | 34 | 17 | 21% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:10 | 28 | 7 | 41% |
| Khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 2:19 | 6 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
24
03
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu
1 Ngày
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày



