Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 49:60 | 43 | 13 |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 22:28 | 22 | 13 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 27:32 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:15 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 24:25 | 43 | 9 |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 10:11 | 23 | 11 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 14:14 | 20 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
Chrobry Glogow
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 55 | 4 | |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 29:19 | 30 | 6 | |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 19:17 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 16 | 8 | 19:18 | 46 | 7 | 29% |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:11 | 22 | 13 | 29% |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 8:7 | 24 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
21 Ngày



