Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Polonia Bytom
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Ba Lan
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
Giao hữu
10
11
10
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày



