Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KSK Hasselt
[BEL FAD-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 5 | 6 | 76:28 | 62 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 40:11 | 35 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 36:17 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 27:12 | 48 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:6 | 25 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:6 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
FC Dender
[BEL D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | 19 | 16 | |
| Chủ | 15 | 1 | 5 | 9 | 12:28 | 8 | 16 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12:23 | 11 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:14 | 2 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 15 | 10 | 12:19 | 30 | 15 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:9 | 19 | 12 | 27% |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 4:10 | 11 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
14
10
14
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
010
02
010
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
9 Ngày
Hạng 2 Bỉ
14 Ngày
Hạng 2 Bỉ
22 Ngày
Hạng 2 Bỉ
8 Ngày
Hạng 2 Bỉ
15 Ngày
Hạng 2 Bỉ
21 Ngày



