Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:61 | 36 | 7 |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 22:28 | 19 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:33 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:11 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 10 | 17 | 14:32 | 31 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 10:16 | 21 | 7 |
| Khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 4:16 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
NK Maribor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 57:41 | 53 | 5 | |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 39:18 | 32 | 3 | |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 18:23 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 19 | 6 | 9 | 32:17 | 63 | 2 | 56% |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 21:5 | 41 | 1 | 76% |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 11:12 | 22 | 6 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
1/1.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Slovenia
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Slovenia
6 Ngày
VĐQG Slovenia
13 Ngày
VĐQG Slovenia
20 Ngày



