Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 23 | 5 | 6 | 85:32 | 74 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 43:12 | 39 | 2 |
| Khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 42:20 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:5 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 21 | 4 | 9 | 39:19 | 67 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 19:8 | 39 | 2 |
| Khách | 17 | 9 | 1 | 7 | 20:11 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 |
NK Mura 05
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | 31 | 8 | |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 20:20 | 23 | 7 | |
| Khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 15:35 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 16:32 | 32 | 7 | 24% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 10:14 | 21 | 6 | 29% |
| Khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 6:18 | 11 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
43
11
43
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
H
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Smajc |
| Điều khiển NK Publikum Celje | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Mura 05 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
5 Ngày
VĐQG Slovenia
8 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày
VĐQG Slovenia
22 Ngày



