Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:40 | 55 | 4 |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 25:22 | 30 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 23:18 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 17 | 9 | 8 | 25:13 | 60 | 3 |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 13:6 | 34 | 4 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 12:7 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:3 | 12 |
NK Bravo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:51 | 62 | 3 | |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 28:25 | 32 | 4 | |
| Khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 34:26 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:5 | 18 | ||
| Tất cả | 34 | 18 | 4 | 12 | 28:25 | 58 | 4 | 53% |
| Chủ | 17 | 10 | 1 | 6 | 13:12 | 31 | 5 | 59% |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 15:13 | 27 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rade Obrenović |
| Điều khiển NK Olimpija Ljubljana | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Bravo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
7 Ngày
VĐQG Slovenia
14 Ngày
VĐQG Slovenia
21 Ngày
VĐQG Slovenia
7 Ngày
VĐQG Slovenia
14 Ngày
VĐQG Slovenia
21 Ngày



