Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
NK Nafta
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | 1 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
6 Ngày
VĐQG Slovenia
13 Ngày
VĐQG Slovenia
20 Ngày
VĐQG Slovenia
6 Ngày
VĐQG Slovenia
13 Ngày
VĐQG Slovenia
20 Ngày



