So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Rudar Velenje
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
NK Krka
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
20
23
20
23
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Slovenia
02
05
02
05
Hạng 2 Slovenia
12
45
12
45
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
24
34
24
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
2/2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
2/2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
41
01
41
B
2.5/3
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
13
43
13
43
Hạng 2 Slovenia
12
32
12
32
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
13
14
13
14
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
8 Ngày
Hạng 2 Slovenia
16 Ngày
Hạng 2 Slovenia
23 Ngày
Hạng 2 Slovenia
7 Ngày
Hạng 2 Slovenia
16 Ngày
Hạng 2 Slovenia
23 Ngày



