So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mansfield Town
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | 65 | 10 |
| Chủ | 23 | 9 | 8 | 6 | 38:27 | 35 | 13 |
| Khách | 23 | 7 | 9 | 7 | 24:23 | 30 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 46 | 15 | 20 | 11 | 26:20 | 65 | 7 |
| Chủ | 23 | 8 | 10 | 5 | 15:11 | 34 | 12 |
| Khách | 23 | 7 | 10 | 6 | 11:9 | 31 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
Doncaster Rovers
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | 60 | 14 | |
| Chủ | 23 | 9 | 6 | 8 | 27:32 | 33 | 16 | |
| Khách | 23 | 8 | 3 | 12 | 23:37 | 27 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 46 | 11 | 22 | 13 | 23:23 | 55 | 17 | 24% |
| Chủ | 23 | 10 | 8 | 5 | 17:9 | 38 | 5 | 43% |
| Khách | 23 | 1 | 14 | 8 | 6:14 | 17 | 23 | 4% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 3 Anh
30
54
30
54
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
4
1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp FA
10
20
10
20
B
Cúp FA
10
11
10
11
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
4 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
15 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
11 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày



