Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stoke City
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | 55 | 17 |
| Chủ | 23 | 9 | 6 | 8 | 34:28 | 33 | 13 |
| Khách | 23 | 6 | 4 | 13 | 17:28 | 22 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | |
| Tất cả | 46 | 14 | 19 | 13 | 23:21 | 61 | 13 |
| Chủ | 23 | 11 | 6 | 6 | 17:7 | 39 | 4 |
| Khách | 23 | 3 | 13 | 7 | 6:14 | 22 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 |
Swansea City
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | 64 | 11 | |
| Chủ | 23 | 11 | 6 | 6 | 34:27 | 39 | 7 | |
| Khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 23:32 | 25 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 46 | 10 | 20 | 16 | 20:28 | 50 | 20 | 22% |
| Chủ | 23 | 6 | 9 | 8 | 12:15 | 27 | 21 | 26% |
| Khách | 23 | 4 | 11 | 8 | 8:13 | 23 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Langford |
| Điều khiển Stoke City | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Swansea City | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
11 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
17 Ngày



