Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Burnley
[ENG PR-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | 22 | 19 |
| Chủ | 19 | 2 | 7 | 10 | 18:29 | 13 | 20 |
| Khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 20:46 | 9 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | |
| Tất cả | 38 | 4 | 13 | 21 | 16:38 | 25 | 20 |
| Chủ | 19 | 2 | 7 | 10 | 8:19 | 13 | 20 |
| Khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 8:19 | 12 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
West Ham United
[ENG PR-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | 39 | 18 | |
| Chủ | 19 | 6 | 4 | 9 | 27:30 | 22 | 15 | |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 19:35 | 17 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 10 | 16 | 12 | 21:26 | 46 | 14 | 26% |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 14:10 | 28 | 13 | 32% |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 7:16 | 18 | 13 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
42
11
42
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
2/2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
01
22
01
22
B
B
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Josh Smith |
| Điều khiển Burnley | 0T 0H 0B |
| Điều khiển West Ham United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
13 Ngày



