So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
43
21
43
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
22
42
22
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
Hạng 3 Ý
01
12
01
12
T
2
T
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
63
31
63
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
100
240
100
240
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ý
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
15 Ngày
VĐQG Ý
23 Ngày
Hạng 2 Ý
8 Ngày
Hạng 2 Ý
15 Ngày
Hạng 2 Ý
22 Ngày



