Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cienciano
[C-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 11 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Peru Copa Inca
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roberto Bruno Perez Gutierrez |
| Điều khiển Cienciano | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Universitario de Deportes | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
4 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
5 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
20 Ngày



