Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | 32 | 10 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 20:22 | 16 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:23 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 13:19 | 32 | 11 |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:11 | 13 | 13 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 7:8 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | 31 | 12 | |
| Chủ | 15 | 2 | 8 | 5 | 13:26 | 14 | 13 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 15:23 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 14:18 | 33 | 10 | 23% |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:9 | 16 | 11 | 20% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 8:9 | 17 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
12
14
12
14
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
32
00
32
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
33
02
33
H
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
24
24
24
24
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày



