Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 46 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:13 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 23:23 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 20:16 | 41 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 8:6 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 12:10 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Kolos Kovalyovka
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 49 | 6 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:11 | 24 | 8 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 18:14 | 25 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 10:11 | 36 | 9 | 23% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 6:4 | 22 | 9 | 33% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:7 | 14 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
29 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
29 Ngày



