Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 48 | 7 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 31:22 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 22:24 | 21 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:14 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 31:19 | 56 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 19:7 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:12 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 |
FC Karpaty Lviv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 41 | 9 | |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 20:18 | 18 | 10 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:13 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 15:15 | 41 | 7 | 33% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:7 | 20 | 10 | 27% |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 7:8 | 21 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
13
35
13
35
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
21
32
21
32
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
40
60
40
60
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
H
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Afanasev |
| Điều khiển Kryvbas | 0T 0H 1B |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.17 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày



