Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna Chernivtsi
[UKR D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | 81 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 36:10 | 38 | 1 |
| Khách | 15 | 14 | 1 | 0 | 38:11 | 43 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:3 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 21 | 8 | 1 | 32:4 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 13:2 | 34 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 4 | 0 | 19:2 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 |
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 60 | 2 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:9 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 22:8 | 32 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 16:9 | 51 | 5 | 43% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 9:6 | 26 | 5 | 47% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 7:3 | 25 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Ukraine
02
03
02
03
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
14
26
14
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
T
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maksim Koziryatskiy |
| Điều khiển FC Bukovyna Chernivtsi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.17 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày



