Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
[UKR D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 43:21 | 65 | 2 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 22:4 | 36 | 3 |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 21:17 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 15 | 4 | 15:10 | 48 | 3 |
| Chủ | 15 | 3 | 11 | 1 | 3:2 | 20 | 10 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:8 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 59 | 3 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:10 | 28 | 3 | |
| Khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 29:11 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 12 | 3 | 29:7 | 57 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 11:3 | 26 | 4 | 40% |
| Khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 18:4 | 31 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
011
05
011
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
32
00
32
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrey Kovalenko |
| Điều khiển Chernomorets Odessa | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày



