Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:30 | 56 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:16 | 28 | 4 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21:14 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 24:11 | 48 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:4 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:7 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Sepsi Sf. Gheorghe
[ROM D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 6 | 2 | 35:16 | 45 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:6 | 23 | 6 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:10 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 15:3 | 41 | 2 | 52% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:1 | 17 | 7 | 40% |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:2 | 24 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
22
22
22
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
19 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
19 Ngày



