Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 24:31 | 32 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 11:17 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:14 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 19 | 7 | 9:11 | 31 | 12 |
| Chủ | 15 | 1 | 9 | 5 | 2:7 | 12 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 7:4 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 42:28 | 52 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:11 | 29 | 3 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19:17 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 16 | 6 | 14:14 | 40 | 8 | 27% |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 7:2 | 26 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:12 | 14 | 11 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Romania
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
13
00
13
T
2/2.5
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
4
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | George Catalin Roman |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày



