Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:27 | 54 | 3 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:12 | 26 | 7 |
| Khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25:15 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:7 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 25:10 | 55 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 16:3 | 31 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:7 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 |
Farul Constanta
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:37 | 37 | 11 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:17 | 25 | 8 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:20 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:10 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 22:21 | 39 | 10 | 33% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:9 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
1
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
33
10
33
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày



