Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Sepsi Sf. Gheorghe
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 12 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
10
10
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày



