Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:9 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 14 |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:9 | 0 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 |
Sepsi Sf. Gheorghe
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 8 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày



