Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Universitaea Cluj
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 |
UTA Arad
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:7 | 2 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:7 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
19 Ngày
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
19 Ngày



