Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | 26 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 20:11 | 34 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:4 | 19 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:7 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Austria Wien
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 36 | 4 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | 17 | 6 | |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 19 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 16:19 | 30 | 5 | 36% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:9 | 12 | 11 | 27% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:10 | 18 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
03
15
03
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5
X
T
Giao hữu
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
52
82
52
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
2.5
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
41
41
41
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
12
25
12
25
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Austria Wien | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
7 Ngày
VĐQG Áo
13 Ngày
VĐQG Áo
20 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Áo
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



