Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brno
[CZE D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 76 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 33:9 | 40 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 29:13 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 17 | 11 | 2 | 26:7 | 62 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 13:3 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 13:4 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Sparta Prague
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 6 | 5 | 60:33 | 63 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 38:21 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 22:12 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 25:15 | 51 | 2 | 43% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:12 | 24 | 4 | 40% |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:3 | 27 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
10
40
10
40
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
61
61
61
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
04
14
04
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
3
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Séc
20
32
20
32
T
2.5
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Séc
03
05
03
05
B
2/2.5
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
H
4
1.5/2
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
31
01
31
B
T
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
VĐQG Séc
22 Ngày
VĐQG Séc
6 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
21 Ngày



