Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Pardubice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
07
017
07
017
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
32
30
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Bohata |
| Điều khiển Pardubice | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
VĐQG Séc
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Séc
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



