Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dukla Praha
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Ceska Lipa
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
10
14
10
14
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
3/3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày



