Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vysocina Jihlava
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Viktoria Zizkov
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
80
40
80
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
81
20
81
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
23 Ngày



