Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Usti nad Labem
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
SK Kladno
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
63
32
63
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
40
44
40
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
3
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Séc
10
21
10
21
B
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày



