So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSD Xelaju MC
[A-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Club Aurora
[A-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
1
H
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
4 Ngày
CONCACAF Central American Cup
7 Ngày
VĐQG Guatemala
13 Ngày
VĐQG Guatemala
5 Ngày
VĐQG Guatemala
13 Ngày
VĐQG Guatemala
20 Ngày



